bước hụt

bước hụt

Một bước hụt trên cầu thang có thể gây tai nạn nghiêm trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động đặt chân xuống một cách không chắc chắn, không trúng vào điểm dự kiến, thường dẫn đến mất thăng bằng hoặc ngã: "bước hụt" chỉ việc bước chân bị trượt hoặc đặt không vững.
  2. Động từ (dùng như một cụm động từ):

    • Thực hiện một bước đi không vững chắc, bị trượt chân: Hành động dẫn đến việc mất đà hoặc ngã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Một bước hụt trên cầu thang có thể gây tai nạn nghiêm trọng.
    • Anh ấy vội vàng nên chỉ một bước hụt cũng khiến đồ đạc rơi vãi.
  • Động từ:

    • Trời mưa đường trơn, tôi suýt bước hụt.
    • Ông cụ bước hụtbậc thềm nhưng may người đỡ kịp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong nghĩa bóng: Chỉ một sai lầm, một sự sơ suất nhỏ trong hành động hoặc kế hoạch.
    • Trong cuộc đàm phán, chỉ một bước hụt nhỏ cũng có thể dẫn đến thất bại.
    • Sự nghiệp của anh ấy gặp khó khăn sau một bước hụt trong chiến lược kinh doanh.
Biến thể từ gần giống
  • Trượt chân: Hành động chân bị trượt trên bề mặt.
  • Sẩy chân: Bước không trúng, thường dẫn đến ngã (gần nghĩa với "bước hụt").
  • Hụt chân: Cách nói khác của "bước hụt", nhấn mạnh cảm giác hẫng chân.
Từ đồng nghĩa
  • Sẩy bước: Bước đi bị vấp hoặc không vững.
  • Mất đà: Bị mất thăng bằng trong khi di chuyển.
Thành ngữ liên quan
  • Một bước hụt, trăm bước trật: (Thành ngữ) Chỉ một sai lầm nhỏ ban đầu có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, sai lầm tiếp theo.
    • Phải cẩn thận ngay từ đầu, đừng để "một bước hụt, trăm bước trật".