bước hụt
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động đặt chân xuống một cách không chắc chắn, không trúng vào điểm dự kiến, thường dẫn đến mất thăng bằng hoặc ngã: "bước hụt" chỉ việc bước chân bị trượt hoặc đặt không vững.
Động từ (dùng như một cụm động từ):
- Thực hiện một bước đi không vững chắc, bị trượt chân: Hành động dẫn đến việc mất đà hoặc ngã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Một bước hụt trên cầu thang có thể gây tai nạn nghiêm trọng.
- Anh ấy vội vàng nên chỉ một bước hụt cũng khiến đồ đạc rơi vãi.
Động từ:
- Trời mưa đường trơn, tôi suýt bước hụt.
- Ông cụ bước hụt ở bậc thềm nhưng may có người đỡ kịp.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong nghĩa bóng: Chỉ một sai lầm, một sự sơ suất nhỏ trong hành động hoặc kế hoạch.
- Trong cuộc đàm phán, chỉ một bước hụt nhỏ cũng có thể dẫn đến thất bại.
- Sự nghiệp của anh ấy gặp khó khăn sau một bước hụt trong chiến lược kinh doanh.
Biến thể và từ gần giống
- Trượt chân: Hành động chân bị trượt trên bề mặt.
- Sẩy chân: Bước không trúng, thường dẫn đến ngã (gần nghĩa với "bước hụt").
- Hụt chân: Cách nói khác của "bước hụt", nhấn mạnh cảm giác hẫng chân.
Từ đồng nghĩa
- Sẩy bước: Bước đi bị vấp hoặc không vững.
- Mất đà: Bị mất thăng bằng trong khi di chuyển.
Thành ngữ liên quan
- Một bước hụt, trăm bước trật: (Thành ngữ) Chỉ một sai lầm nhỏ ban đầu có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, sai lầm tiếp theo.
- Phải cẩn thận ngay từ đầu, đừng để "một bước hụt, trăm bước trật".